ọc ạch

Học thuật
Thân thiện
ọc ạch

Bụng em bé ọc ạch vì ăn quá no.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Từ tượng thanh:
    • Tiếng động phát ra từ bụng khi bị đầy hơi, khó tiêu: "ọc ạch" mô tả âm thanh ùng ục, lọc xọc phát ra từ bụng do thức ăn không tiêu hóa được, gây cảm giác khó chịu.
    • Trạng thái hoạt động không trơn tru, ì ạch: "ọc ạch" còn được dùng để von, mô tả một cỗ máy, một bộ phận hay một quá trình nào đó hoạt động một cách nặng nề, thiếu nhịp nhàng hay bị vấp váp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa mô tả âm thanhbụng:

    • Ăn nhiều đồ sống lạnh, bụng tôi cứ ọc ạch suốt đêm. (Ăn nhiều đồ sống lạnh, bụng tôi cứ phát ra tiếng ùng ục suốt đêm.)
    • Cảm giác bụng ọc ạch thật khó chịu. (Cảm giác bụng ì ạch, đầy hơi thật khó chịu.)
  • Nghĩa von về sự hoạt động ì ạch:

    • Chiếc xe chạy ọc ạch trên đường. (Chiếc xe chạy ì ạch, nặng nề trên đường.)
    • Cỗ máy này vận hành nghe tiếng ọc ạch, có lẽ sắp hỏng. (Cỗ máy này vận hành nghe tiếng kêu cót két, ì ạch, có lẽ sắp hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một từ láy tượng thanh, tượng hình: "ọc ạch" thường đi kèm với các động từ như "kêu", "phát ra tiếng" để nhấn mạnh âm thanh hoặc cảm giác.
    • Bộ máy hành chính hoạt động một cách ọc ạch, thiếu hiệu quả. (Bộ máy hành chính hoạt động một cách ì ạch, thiếu hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Óc ách (tính từ/từ tượng thanh): Một biến thể phát âm khác của "ọc ạch", cùng nghĩa.
    • Bánh xe bị móp, chạy nghe óc ách. (Bánh xe bị móp, chạy nghe tiếng lọc cọc, ì ạch.)
  • Lọc xọc (từ tượng thanh): Chỉ âm thanh của chất lỏng bị khuấy động hoặc va đập trong vật chứa, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
  • Ì ạch (tính từ): Nhấn mạnh sự chậm chạp, nặng nề trong hoạt động hoặc di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Đầy hơi (tính từ): Chỉ cảm giác khó chịu do hơi tích tụ trong bụng (nghĩa liên quan đến tiêu hóa).
  • Nặng nề (tính từ): Chỉ trạng thái hoạt động không được nhẹ nhàng, linh hoạt (nghĩa von).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "ọc ạch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ọc ạch".

ọc ạch

Bụng em bé ọc ạch vì ăn quá no.

  1. Nói tiếng chuyển động trong bụng khi ăn không tiêu.

Từ gần giống

Từ chứa "ọc ạch"